Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tách biệt" (1)

tách biệt
Tiếng Anh Động từisolate, separate
Từ vựng của tôi
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
She prefers to live isolated from the outside world.

swap_horiz Từ liên quan "tách biệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tách biệt" (1)

Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
She prefers to live isolated from the outside world.